Dành cho: Chủ quán cà phê/trà sữa (đặc biệt quán nhỏ, take-away, quán mới mở)
Mục tiêu:

  • Giữ đúng vị – đúng giá vốn – đúng lợi nhuận

  • Giảm hao hụt – nhầm lẫn – lệch tay

  • Dễ đào tạo nhân sự, dễ scale

định mức nguyên liệu


🧠 Vì sao quán bắt buộc phải có bảng định mức?

Không có bảng định mức = bạn đang bán bằng cảm giác.

Hệ quả thường gặp:

  • Cùng 1 món, mỗi ca mỗi vị

  • Nhân viên mới pha “rón rén”, nhân viên cũ pha “thoải mái”

  • Giá vốn không kiểm soát được

  • Không biết lỗ do bán hay do thất thoát

Định mức không phải để siết nhân viên,
mà để bảo vệ lợi nhuận của quán.


🧩 Nguyên tắc lập bảng định mức đúng

Trước khi vào từng nhóm menu, cần nắm 5 nguyên tắc cốt lõi:

  1. Định mức theo ml/g, không theo “muỗng/ước lượng”

  2. Tách rõ: nền – vị – topping

  3. Một món = một công thức cố định (version 1.0)

  4. Áp dụng cho size chuẩn trước (M), rồi mới suy ra size khác

  5. Gắn định mức với SOP & tem pha chế


☕ A. Bảng định mức cho nhóm CÀ PHÊ

1️⃣ Cấu trúc chuẩn của 1 ly cà phê

  • Cà phê chiết xuất (espresso/phin)

  • Nước / sữa

  • Đường nước / syrup (nếu có)

  • Đá


2️⃣ Ví dụ bảng định mức – Cà phê sữa đá (size M – 360ml)

Thành phầnĐịnh mức
Bột cà phê18–20g
Nước chiết35–40ml
Sữa đặc25–30ml
Nước thêm60–80ml
ĐáĐầy ly

👉 Lưu ý vận hành:

  • Sữa đặc luôn đo bằng ca ml, không bóp lon

  • Nước thêm dùng cốc có vạch

  • Không cho đá trước khi hoàn tất phần lỏng


3️⃣ Cà phê máy (Latte đá – size M)

Thành phầnĐịnh mức
Espresso1 shot (30ml)
Sữa tươi120–150ml
Syrup (nếu có)10ml
ĐáĐầy ly

Sai lầm phổ biến:
Barista “tăng sữa” để dễ uống → đội giá vốn âm thầm


🍵 B. Bảng định mức cho nhóm TRÀ

1️⃣ Nguyên tắc sống còn với trà

  • Trà đắt nhất ở hương, không phải topping

  • Sai định mức → trà nhạt hoặc gắt → khách không quay lại


2️⃣ Định mức nước cốt trà (chuẩn tham khảo)

Loại tràLá tràNướcThời gian
Trà đen10g1L12–15 phút
Trà xanh8–10g1L8–10 phút
Trà ô long10–12g1L10–12 phút

👉 Sau khi ủ, chia nhỏ – dán nhãn – dùng trong ngày


3️⃣ Ví dụ bảng định mức – Trà đào cam sả (size M)

Thành phầnĐịnh mức
Trà nền150ml
Syrup đào20ml
Đường nước10–15ml
Nước cam10ml
Đào miếng30g
Sả1 cây
ĐáĐầy ly

Gợi ý tối ưu:
Nếu món có quá nhiều thành phần nhỏ → loại bỏ 1 thành phần không tạo khác biệt vị


❄️ C. Bảng định mức cho nhóm ĐÁ XAY / BLEND

1️⃣ Nhóm nguy hiểm nhất về hao hụt

Đá xay thường:

  • Dùng nhiều nguyên liệu

  • Dễ “quá tay”

  • Khó nhìn sai – đúng bằng mắt

👉 Bắt buộc có bảng định mức + muỗng/cốc đo


2️⃣ Ví dụ bảng định mức – Matcha đá xay (size M)

Thành phầnĐịnh mức
Bột matcha3g
Sữa tươi100ml
Sữa đặc20ml
Đường nước10ml
Đá viên180g
Kem topping30g

3️⃣ Nguyên tắc giảm lỗ cho đá xay

  • Cân đá theo mẻ (1 mẻ = bao nhiêu ly)

  • Không cho topping trước khi xay

  • Ly lỗi → ghi nhận – không đổ lại máy


🧾 D. Cách trình bày bảng định mức chuẩn trong quán

Một bảng định mức tốt cần:

  • Treo sau quầy – không treo trước mặt khách

  • Mỗi món 1 dòng – dễ đọc

  • phiên bản in + file mềm

Cấu trúc gợi ý:

Tên món | Size | Thành phần | Định mức (ml/g) | Ghi chú

📉 E. Gắn định mức với kiểm soát giá vốn

Sau khi có định mức:

  1. Nhập giá nguyên liệu

  2. Tính giá vốn/ly

  3. So với giá bán

  4. Điều chỉnh:

    • Giá

    • Định lượng

    • Hoặc loại món

Không có định mức → không có giá vốn thật.


⚠️ Sai lầm phổ biến khi lập định mức

  • Lập cho đủ hồ sơ nhưng không áp dụng

  • Mỗi ca pha một kiểu

  • Không cập nhật khi đổi nguyên liệu

  • Không dán nhãn – không đo


🎯 Kết luận

Bảng định mức không làm quán mất “chất”.
Nó giúp quán sống được lâu.

  • Quán nhỏ → càng cần định mức

  • Menu ít → càng phải chuẩn

  • Muốn scale → định mức là nền móng

 

Hướng dẫn mua hàng giá ưu đãi!

Cách 1: Đặt hàng trực tuyến (Chỉ cần bấm Nút Mua Ngay và nhập Tên + Số điện thoại của bạn)

Cách 2: Chat với chúng tôi qua Facebook, Zalo hoặc Chat trực tiếp qua Fanpage này.

Cách 3: Gọi đến số điện thoại  0943 604 159  để được hỗ trợ ngay.

Cách 4: Để lại số điện thoại để chúng tôi gọi lại cho bạn

    Cách 5: Để lại bình luận ngay dưới đây.

    Rate this post
    0/5 (0 Reviews)
    Gọi ngay