Dành cho: Quán trà sữa/cà phê có menu topping, cần ra ly nhanh, vị ổn định, kiểm soát giá vốn.
Mục tiêu: Hiểu đúng trân châu 3Q, dùng đúng để “ngon – đồng đều – không hư”, và chốt định mức cost/ly rõ ràng để bán có lời.
✅ Trân châu 3Q là gì? Vì sao quán mới rất nên dùng?
Trân châu 3Q (thường gọi “3Q jelly / sea jelly”) là dạng topping thạch dẻo giòn, đã nấu chín sẵn và ngâm trong syrup (nước đường) để giữ độ ngon và bảo quản.
Vì sao 3Q là “topping cứu quán” cho giai đoạn đầu?
1) Ra ly cực nhanh – giảm áp lực giờ cao điểm
Không cần luộc trân châu, không sợ “quá lửa/nguội cái là hỏng”, chỉ cần múc đúng định lượng.
2) Vị ổn định – ít phụ thuộc tay nghề
Topping đã chuẩn hóa độ giòn và độ ngọt nền, dễ làm SOP cho nhân viên mới.
3) Giảm rủi ro hư hao
So với trân châu nấu trong ngày, 3Q dễ kiểm soát hơn (nếu bảo quản đúng sau khi mở).
🧠 3Q hợp menu nào? Cách chọn theo tệp khách
3Q hợp nhất với:
Trà trái cây, trà nhiệt đới (độ giòn làm đồ uống “vui miệng”, dễ upsell)
Trà sữa nhẹ (đừng quá béo, 3Q sẽ “nâng” cảm giác uống)
Sữa chua/yogurt, đá xay (tạo texture, khách cảm thấy “đáng tiền”)
3Q “không hợp” trong trường hợp nào?
Menu siêu truyền thống (tệp chỉ thích trân châu đen mềm)
Đồ uống quá nóng (nhiệt cao có thể làm thạch mềm nhanh)
Mẹo chọn 3Q để dễ bán
Nếu quán mới: ưu tiên 3Q ngọt vừa, giòn rõ nhưng không cứng, màu/kiểu dễ mix (trắng/clear/hoa quả phổ biến).
Đừng chọn quá nhiều vị ngay từ đầu. 1–2 loại là đủ để chạy ổn định.
✅ Bạn muốn lấy trân châu 3Q dùng cho quán + tư vấn định mức theo size ly và menu hiện tại?
Xem sản phẩm tại Trân Châu 3Q và nhắn để mình gợi ý combo topping “dễ bán – ít tồn”.
⚙️ Cách dùng đúng: rửa – để ráo – định lượng – ra ly nhanh
Mục tiêu vận hành: mỗi ly chỉ thêm topping 5–7 giây và “ly nào cũng giống ly nào”.
Bước 1: Rửa nhanh (để giảm ngọt nền, tăng độ “sạch vị”)
Đổ 3Q ra rổ inox/nhựa food-grade.
Xả nhanh 5–10 giây bằng nước lọc (không ngâm lâu).
Để ráo 2–3 phút.
Vì sao nên xả? Vì syrup trong bao/hộp có thể làm đồ uống ngọt gắt và át hương trà/sữa.
Bước 2: Chuẩn hóa “định lượng topping”
Bạn nên chốt 1 trong 2 cách (đừng dùng lẫn lộn):
Cách A (khuyên dùng): Tính theo gram
1 ly size M: 25–30g 3Q
1 ly size L: 35–45g 3Q
Ưu điểm: chuẩn nhất để tính cost/ly và training nhân viên.
Cách B: Tính theo muỗng/ca đong
Muỗng 30ml ≈ 20–25g (tùy loại 3Q)
Muỗng 45ml ≈ 30–35g
Ưu điểm: ra ly nhanh, phù hợp quán đông.
Nhược: phải calibrate (cân thử 10 muỗng để ra con số trung bình).
Bước 3: Quy tắc “ra ly đẹp” (topping không bị nổi lềnh bềnh)
Cho 3Q vào ly trước, rồi mới cho đá và rót trà/sữa.
Nếu làm trà trái cây: rót 30–50ml base trước để “ôm” topping, sau đó mới fill full.
🧊 Bảo quản đúng: sau khi mở – tem nhãn – FIFO – lỗi hay gặp
Lưu ý quan trọng: hướng dẫn chính xác còn tùy nhãn/brand in trên bao bì. Dưới đây là SOP an toàn cho quán.
Quy tắc bảo quản sau khi mở
Chuyển 3Q sang hộp food-grade có nắp kín (đừng để nguyên bao mở).
Giữ lạnh ổn định (ngăn mát), hạn chế mở ra đóng vào liên tục.
Dùng muỗng/kẹp khô – sạch, không dính sữa/trà để tránh lên men.
Tem nhãn bắt buộc (quán nào cũng nên làm)
Dán tem ngay khi mở:
Ngày/giờ mở
Người mở
Hạn dùng nội bộ
Ghi chú: “Đã xả nước / chưa xả”
FIFO: nhập trước dùng trước
Không “đổ chồng” mẻ mới vào hộp cũ.
Nếu cần gộp, phải: rửa hộp – lau khô – dán tem mới.
Dấu hiệu nên ngừng bán (đừng tiếc)
Mùi lạ (chua/men)
Nước ngâm đục bất thường
3Q mềm nhũn hoặc bở nát nhanh
Vị lạ, hậu chua gắt
>>Xem ngay : Bảo Quản Nguyên Liệu Pha Chế – Bí Quyết Giữ Hương Vị Và Tiết Kiệm Chi Phí
💰 Định mức cost/ly: công thức tính + ví dụ nhanh
Muốn không lỗ: bạn phải quyết định tính theo “khối lượng có syrup” hay “khối lượng đã để ráo”.
Công thức chung
Cost/gram = Giá nhập / Tổng gram usable
Cost/ly = Cost/gram × gram topping/ly
Chọn “Tổng gram usable” thế nào cho đúng?
Cách 1 (dễ làm – phổ biến): Tính theo cân nặng cả gói
Dùng khi quán không xả hoặc xả rất nhanh, hao hụt ít.
Ưu: nhanh. Nhược: có thể lệch nếu bạn xả nhiều.
Cách 2 (chuẩn nhất): Tính theo “khối lượng đã để ráo”
Cân thực tế 1 gói sau khi xả và để ráo (làm 1 lần để ra hệ số).
Ví dụ: gói 2.000g, sau xả + để ráo còn 1.550g usable ⇒ hệ số usable = 77.5%
Khi tính hàng loạt: usable ≈ 2.000g × 77.5% = 1.550g
Ví dụ minh họa (bạn thay bằng giá thực tế)
Giả sử:
Giá 1 gói 3Q 2kg: 135.000đ
Bạn tính theo “để ráo”: usable ~ 1.550g
Định mức:
Size M dùng 30g
Size L dùng 40g
Tính:
Cost/gram = 135.000 / 1.550 ≈ 87đ/gram
Cost topping/ly:
Size M: 87 × 30 ≈ 2.610đ
Size L: 87 × 40 ≈ 3.480đ
Đây mới là cost topping. Khi tính giá bán, bạn cộng thêm: ly/nắp/ống hút, đá, base trà, syrup, trái cây (nếu có), hao hụt thao tác.
>>Xem ngay :Cách Lập Bảng Định Mức Nguyên Liệu
✅ Checklist triển khai trong 1 ngày (để mai bán là ổn)
Chốt 1–2 loại 3Q chủ lực (đừng tham nhiều vị)
Test 2 định mức: M = 30g, L = 40g (hoặc theo muỗng đã cân chuẩn)
Viết SOP 1 trang: xả 5–10s, để ráo, múc topping, tem nhãn, FIFO
Làm “hệ số usable”: cân 1 gói sau khi để ráo để tính cost/ly chuẩn
Training nhân viên 20 phút: thao tác + lỗi thường gặp + dấu hiệu ngừng bán
Muốn mình làm giúp bạn:
Bảng cost/ly topping theo size (M/L)
Bộ SOP topping station (ra ly 7 giây) + tem nhãn + FIFO
Liên hệ khonguyenlieu.net để được tư vấn theo mô hình quán và menu bạn đang chạy.
Hướng dẫn mua hàng giá ưu đãi!
Cách 1: Đặt hàng trực tuyến (Chỉ cần bấm Nút Mua Ngay và nhập Tên + Số điện thoại của bạn)
Cách 2: Chat với chúng tôi qua Facebook, Zalo hoặc Chat trực tiếp qua Fanpage này.
Cách 3: Gọi đến số điện thoại 0943 604 159 để được hỗ trợ ngay.
Cách 4: Để lại số điện thoại để chúng tôi gọi lại cho bạn
Cách 5: Để lại bình luận ngay dưới đây.




